Trong một viên nén, hoạt chất thường chỉ chiếm vài phần trăm khối lượng. Phần còn lại là tá dược. Chúng không chữa bệnh, nhưng chúng quyết định viên có nén được không, có rã đúng chỗ không, và sau hai năm trong vỉ có còn nguyên hàm lượng không.
Định nghĩa
Tá dược là mọi thành phần trong công thức không phải hoạt chất, được đưa vào có chủ đích để đảm nhiệm một vai trò kỹ thuật: tạo khối lượng, liên kết hạt, làm viên rã, giảm ma sát khi dập, che vị, chống ẩm, ổn định pH, hoặc kiểm soát vị trí giải phóng.
Điểm mấu chốt: tá dược không có tác dụng dược lý mong muốn. Nhưng "không có tác dụng dược lý" không đồng nghĩa với "trơ". Tá dược tương tác với hoạt chất, ảnh hưởng tới sinh khả dụng, và có thể gây phản ứng ở một số bệnh nhân — lactose với người không dung nạp là ví dụ quen thuộc nhất.
Đừng nhầm tá dược với tá chất bổ trợ vaccine
Đây là nhầm lẫn phổ biến trong tài liệu tiếng Việt, kể cả trên một số trang của doanh nghiệp trong ngành. Tá chất bổ trợ (adjuvant) — nhôm hydroxit, MF59, MPL, CpG — được thêm vào vaccine để khuếch đại đáp ứng miễn dịch. Đó chính là tác dụng sinh học có chủ đích, tức là ngược hẳn với định nghĩa tá dược.
Vaccine cũng có tá dược thật: chất ổn định, chất đệm, chất bảo quản, dung môi. Nhưng khi tài liệu viết rằng "tá dược làm tăng đáp ứng miễn dịch" hoặc "tá dược làm giảm độc lực của thuốc", thì đó là mô tả adjuvant chứ không phải tá dược, và cả hai mệnh đề đều sai nếu hiểu theo nghĩa tá dược.
Bảy nhóm theo chức năng
Cách phân loại có ích nhất khi xây công thức là theo việc tá dược làm gì, chứ không theo bản chất hoá học:
- Tá dược độn
- Tạo khối lượng và thể tích khi hàm lượng hoạt chất thấp. Đồng thời ảnh hưởng tới độ chảy và khả năng nén của khối bột.
- Tá dược dính
- Liên kết tiểu phân bột thành hạt bền. Dùng quá tay thì viên cứng và rã chậm.
- Tá dược rã
- Làm viên vỡ nhanh trong đường tiêu hoá. Hiệu lực phụ thuộc vị trí đưa vào — trong hạt, ngoài hạt, hoặc chia cả hai.
- Tá dược trơn
- Giảm ma sát giữa viên và thành cối. Bản chất kỵ nước nên trộn quá lâu sẽ làm chậm rã và giảm độ hoà tan.
- Tá dược điều hoà chảy
- Cải thiện độ trơn chảy của khối bột để khối lượng viên ổn định. Tỉ lệ dùng rất nhỏ, vượt ngưỡng lại phản tác dụng.
- Tá dược bao phim
- Che vị, chống ẩm, nhận diện sản phẩm, hoặc kiểm soát vị trí giải phóng. Bao tan trong ruột phải chịu được pH dạ dày nhưng rã nhanh ở ruột non.
- Tá dược cho dạng lỏng
- Tạo hệ phân tán ổn định cho siro, hỗn dịch, nhũ tương, kèm hệ bảo quản và điều chỉnh pH.
Chọn theo dạng bào chế
- Viên nén — cần đủ cả sáu nhóm: độn, dính, rã, trơn, điều hoà chảy và bao phim.
- Viên nang cứng — gọn hơn nhiều: độn, trơn và điều hoà chảy, vì vỏ nang đã đảm nhiệm việc chứa và che vị.
- Thuốc bột và cốm — độn, dính, điều hoà chảy, cộng thêm tạo ngọt và tạo mùi.
- Dạng lỏng — tạo treo, nhũ hoá, bảo quản và điều chỉnh pH.
Bốn câu hỏi trước khi chốt một tá dược
- Có tương kỵ với hoạt chất không? Cần dữ liệu tương thích, không suy đoán từ công thức khác.
- Đạt tiêu chuẩn dược điển nào — USP, BP, EP, JP hay IP? Ghi rõ trong hồ sơ đăng ký.
- Nhà sản xuất có hồ sơ đầy đủ không? Tối thiểu là CoA theo lô, MSDS và chứng nhận GMP.
- Nguồn cung có ổn định không? Đổi nhà cung cấp tá dược giữa vòng đời sản phẩm kéo theo cả việc thẩm định lại.
