Chuyển tới nội dung chính
Larissa Pharma

Tá dược cho bào chế thuốc

Tá dược cho viên nén, viên nang, thuốc bột và dạng lỏng. Đội ngũ dược sĩ Larissa tư vấn lựa chọn tá dược phù hợp công thức của nhà máy.

Phân loại theo chức năng

Bảy nhóm tá dược theo vai trò trong công thức

Tá dược được chọn theo việc nó phải làm gì trong công thức, không phải theo tên. Dưới đây là bảy nhóm chức năng cùng điểm cần cân nhắc khi chọn từng nhóm.

  • 01

    Tá dược độn

    Tạo khối lượng và thể tích cho viên khi hàm lượng hoạt chất thấp, đồng thời ảnh hưởng tới độ chảy và khả năng nén.

    Lưu ý khi chọn: Cân nhắc tương kỵ với hoạt chất và loại trừ lactose cho công thức hướng tới người không dung nạp.

    Ví dụ điển hình trong nhóm

    • Microcrystalline cellulose
    • Lactose monohydrate
    • Dicalcium phosphate
    • Mannitol
    • Pregelatinised starch
  • 02

    Tá dược dính

    Liên kết các tiểu phân bột thành hạt bền, giữ viên không vỡ trong quá trình dập và đóng gói.

    Lưu ý khi chọn: Dùng quá nhiều làm viên cứng và kéo dài thời gian rã.

    Ví dụ điển hình trong nhóm

    • Povidone (PVP)
    • Copovidone
    • HPMC
    • Hydroxypropyl cellulose
    • Starch paste
  • 03

    Tá dược rã

    Làm viên vỡ nhanh trong đường tiêu hoá, quyết định tốc độ giải phóng hoạt chất.

    Lưu ý khi chọn: Hiệu lực phụ thuộc vị trí đưa vào — trong hạt, ngoài hạt hoặc chia cả hai.

    Ví dụ điển hình trong nhóm

    • Croscarmellose sodium
    • Sodium starch glycolate
    • Crospovidone
    • Low-substituted HPC
  • 04

    Tá dược trơn

    Giảm ma sát giữa viên và thành cối, chống dính chày và giúp đẩy viên ra êm.

    Lưu ý khi chọn: Bản chất kỵ nước — trộn quá lâu làm chậm rã và giảm độ hoà tan.

    Ví dụ điển hình trong nhóm

    • Magnesium stearate
    • Stearic acid
    • Sodium stearyl fumarate
    • Talc
  • 05

    Tá dược điều hoà chảy

    Cải thiện độ trơn chảy của khối bột, giúp phễu nạp đều và khối lượng viên ổn định.

    Lưu ý khi chọn: Tỉ lệ dùng rất nhỏ; vượt ngưỡng lại gây tác dụng ngược.

    Ví dụ điển hình trong nhóm

    • Colloidal silicon dioxide
    • Talc
  • 06

    Tá dược bao phim

    Che vị, chống ẩm, nhận diện sản phẩm, hoặc kiểm soát vị trí giải phóng trong đường tiêu hoá.

    Lưu ý khi chọn: Bao tan trong ruột phải chịu được pH dạ dày nhưng rã nhanh ở ruột non.

    Ví dụ điển hình trong nhóm

    • HPMC-based systems
    • PVA-based systems
    • Methacrylic acid copolymers
    • Ethylcellulose
  • 07

    Tá dược cho dạng lỏng

    Tạo hệ phân tán ổn định cho siro, hỗn dịch và nhũ tương, kèm bảo quản và điều chỉnh pH.

    Lưu ý khi chọn: Hệ bảo quản phải qua thử thách vi sinh trên chính công thức, không suy ra từ công thức khác.

    Ví dụ điển hình trong nhóm

    • Xanthan gum
    • Sodium carboxymethyl cellulose
    • Polysorbate 80
    • Sodium benzoate
    • Citric acid / sodium citrate

Các tên nêu trên là ví dụ điển hình thuộc từng nhóm chức năng theo kiến thức bào chế chung, không phải danh mục tồn kho. Danh mục cụ thể thay đổi theo từng thời điểm — gửi yêu cầu kèm tên tá dược và tiêu chuẩn cần dùng để nhận xác nhận nguồn hàng.

Phân loại theo dạng bào chế

Cần nhóm nào cho dạng nào

  • Viên nén

    Độn · Dính · Rã · Trơn · Điều hoà chảy · Bao phim

  • Viên nang cứng

    Độn · Trơn · Điều hoà chảy

  • Thuốc bột & cốm

    Độn · Dính · Điều hoà chảy · Tạo ngọt và tạo mùi

  • Dạng lỏng

    Tạo treo · Nhũ hoá · Bảo quản · Điều chỉnh pH

Spansules · Ấn Độ

Pellets

Spansules hoạt động từ năm 2000 và là một trong những đơn vị sản xuất pellets uy tín nhất Ấn Độ, cơ sở vật chất đạt chuẩn GMP. Danh mục dưới đây là các mặt hàng Larissa đang phân phối.

Hoạt chấtNhóm tác dụngDạng bào chế
Omeprazole ECỨc chế bơm protonBao tan trong ruột
Esomeprazole ECỨc chế bơm protonBao tan trong ruột
Lansoprazole ECỨc chế bơm protonBao tan trong ruột
PantoprazoleỨc chế bơm proton—
Rabeprazole Sodium ECỨc chế bơm protonBao tan trong ruột
Diclofenac Sodium SRKháng viêm không steroid (NSAID)Giải phóng kéo dài
Domperidone IR/SRĐiều hoà nhu động tiêu hoáGiải phóng nhanh / kéo dài
Itopride HCl SRĐiều hoà nhu động tiêu hoáGiải phóng kéo dài
Cinitapride SRĐiều hoà nhu động tiêu hoáGiải phóng kéo dài
Hỗ trợ kỹ thuật

Tư vấn cùng bộ phận R&D

Chọn tá dược hiếm khi là chọn một chất. Đó là cân bằng giữa khả năng nén, tốc độ rã, độ ổn định và chi phí — mỗi thay đổi ở một nhóm lại kéo theo nhóm khác.

Đội ngũ dược sĩ của Larissa tham gia cùng bộ phận R&D của khách hàng ở khâu chọn tá dược và xử lý vấn đề công thức, thay vì chỉ giao hàng theo đơn.

Kho nguyên liệu Larissa Pharma với hàng lưu theo số lô

Cần báo giá hoặc mẫu thử?

Gửi tên nguyên liệu, tiêu chuẩn và số lượng dự kiến. Đội ngũ kinh doanh phản hồi trong vòng một ngày làm việc.