Viên nang rỗng ACG
Viên nang rỗng gelatin và HPMC từ ACG — nhà sản xuất vỏ nang hàng đầu thế giới. Larissa Pharma là nhà phân phối độc quyền tại thị trường Việt Nam.
Nhà phân phối độc quyền tại Việt Nam
Được sự tín nhiệm của Tập đoàn ACG, Larissa Pharma được chỉ định là nhà phân phối độc quyền viên nang rỗng tại thị trường Việt Nam. ACG có mặt tại 138 quốc gia và là nhà cung ứng tích hợp lớn nhất thế giới cho các nhà sản xuất thuốc dạng rắn.
- 5thập kỷ
- Kinh nghiệm ngành dược
- 6nhà máy
- Cơ sở sản xuất toàn cầu
- 138quốc gia
- Thị trường phục vụ
- 100tỉ viên
- Năng lực sản xuất mỗi năm
Bảng cỡ nang
Tám cỡ tiêu chuẩn từ 000 đến 5. Khối lượng nạp tính bằng thể tích nhân tỉ trọng biểu kiến của bột — hai cột dưới đây phủ phần lớn công thức bột và cốm thực tế.
| Cỡ nang | Thể tích (mL) | Nạp ở 0,6 g/mL | Nạp ở 0,8 g/mL | Dài khi khoá (mm) | Đường kính (mm) |
|---|---|---|---|---|---|
| 000 | 1,37 | 822 mg | 1096 mg | 26,1 | 9,91 |
| 00 | 0,91 | 546 mg | 728 mg | 23,3 | 8,53 |
| 0Phổ biến | 0,68 | 408 mg | 544 mg | 21,7 | 7,65 |
| 1Phổ biến | 0,50 | 300 mg | 400 mg | 19,4 | 6,91 |
| 2 | 0,37 | 222 mg | 296 mg | 18,0 | 6,35 |
| 3 | 0,30 | 180 mg | 240 mg | 15,9 | 5,82 |
| 4 | 0,21 | 126 mg | 168 mg | 14,3 | 5,31 |
| 5 | 0,13 | 78 mg | 104 mg | 11,1 | 4,91 |
Số liệu theo dải kích thước tiêu chuẩn của nang cứng hai mảnh. Khối lượng nạp là giá trị tính toán, thay đổi theo tỉ trọng biểu kiến và độ trơn chảy của từng công thức. Liên hệ để nhận thông số chính thức từ nhà sản xuất và mẫu thử cho công thức cụ thể.
Gelatin hay HPMC?
Hai dòng vỏ nang khác nhau ở hàm ẩm, nguồn gốc nguyên liệu và khả năng tương thích với hoạt chất. Bảng dưới đây là các tiêu chí quyết định.
| Tiêu chí | Nang gelatin | Nang HPMC |
|---|---|---|
| Nguồn gốc nguyên liệu | Động vật (da, xương bò hoặc lợn) | Thực vật (dẫn xuất cellulose) |
| Hàm ẩm vỏ nang | 13 – 16 % | 4 – 6 % |
| Hoạt chất nhạy ẩm | Cần cân nhắc — hàm ẩm vỏ có thể di chuyển sang bột | Phù hợp, hàm ẩm thấp |
| Độ giòn khi môi trường khô | Dễ giòn nếu độ ẩm xuống thấp | Ổn định hơn trong dải độ ẩm rộng |
| Nguy cơ liên kết chéo với aldehyde | Có — ảnh hưởng độ hoà tan khi lão hoá | Không |
| Ăn chay, Halal, Kosher | Không phù hợp | Phù hợp |
| Chi phí | Thấp hơn | Cao hơn |
Đặt theo yêu cầu
- 01
Màu sắc
Thân và nắp đặt màu riêng biệt. Trong suốt, đục hoặc pha màu theo mã màu khách chỉ định.
- 02
In trên vỏ nang
In tên thuốc, hàm lượng hoặc logo lên thân và nắp — phục vụ nhận diện sản phẩm và chống hàng giả.
- 03
Khoá nang
Rãnh khoá chống bung trong quá trình đóng nang tốc độ cao và trong vận chuyển.
- 04
Xử lý bề mặt
Xử lý giảm tĩnh điện và tăng độ trơn chảy, giúp máy đóng nang chạy ổn định ở tốc độ cao.
Điều kiện bảo quản
Vỏ nang nhạy với ẩm và nhiệt. Bảo quản sai làm vỏ giòn hoặc biến dạng, ảnh hưởng trực tiếp tới hiệu suất máy đóng nang.
- Nhiệt độ
- 15 – 25 °C
- Độ ẩm tương đối
- 35 – 65 %
- Ánh sáng
- Tránh ánh nắng trực tiếp
- Bao gói
- Giữ nguyên túi PE kín trong thùng carton cho tới khi sử dụng
Cần báo giá hoặc mẫu thử?
Gửi tên nguyên liệu, tiêu chuẩn và số lượng dự kiến. Đội ngũ kinh doanh phản hồi trong vòng một ngày làm việc.
